WinHSK

茸茸

HSK1adj
0 · Lv.1
róngróng

mượt mà; mềm mại (cỏ, lông, tóc...)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50