WinHSK

茸茸

HSK1adj
0 · Lv.1
róngróng

mượt mà; mềm mại (cỏ, lông, tóc...)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

绿草茸茸的。

Lǜcǎo róngróng de.

HSK6

Cỏ xanh mươn mướt.

The green grass is soft and lush.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50