拼
草坪
HSK7-9n 0 · Lv.1
cǎopíng
bãi cỏ bằng phẳng
漢越 thảo bình
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们在草坪上玩耍。
Háizimen zài cǎopíng shàng wánshuǎ.
≈HSK4
Trẻ em đang chơi đùa trên bãi cỏ.
The children are playing on the lawn.
可爱的小母狗在草坪上玩耍。
kě ài de xiǎo mǔ gǒu zài cǎo píng shàng wán shuǎ.
≈HSK4
Chú chó cái dễ thương đang chơi đùa trên bãi cỏ.
The cute little female dog is playing on the lawn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分