拼
草滩
HSK7-9n 0 · Lv.1
cǎotān
đồng cỏ bãi bồi
vast expanse of grassland at waterside
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠近水边的大片草地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng cỏ bãi bồi
靠近水边的大片草地
免费例句
河边有一片宽阔的草滩。
Hé biān yǒu yī piàn kuānkuò de cǎotān.
≈HSK5
Bờ sông có một bãi cỏ rộng lớn.
There is a wide grassy beach by the river.
草滩上生长着各种野花。
Cǎotān shàng shēngzhǎng zhe gè zhǒng yěhuā.
≈HSK5
Trên bãi cỏ mọc đủ loại hoa dại.
Various wildflowers grow on the grassy beach.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分