WinHSK

草率

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cǎoshuài

sơ sài; cẩu thả; qua loa; đại khái

漢越 thảo suất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (做事) 不认真; 敷衍了事; 做事粗心; 不细致
义项 adjHSK7-9

sơ sài; cẩu thả; qua loa; đại khái

(做事) 不认真; 敷衍了事; 做事粗心; 不细致

免费例句

他的答复太草率了。

tā de dá fù tài cǎo shuài le

HSK5

Câu trả lời của anh ấy quá cẩu thả.

His reply was too careless.

就这?你也太草率了吧!

Jiù zhè? Nǐ yě tài cǎoshuài le ba!

HSK5

Thế thôi á? Cậu cũng qua quýt quá đấy!

That's it? You're being too careless!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50