WinHSK

草莓

HSK1n
0 · Lv.1
cǎoméi

dâu tây

strawberry 草莓 色 deep pinkish-red; strawberry 草莓 露 strawberry syrup [ 相关词条 ] 草莓酱 [名] strawberry jam

漢越 thảo môi

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.