WinHSK

草莽

HSK7-9n
0 · Lv.1
cǎomǎng

lùm cỏ

common people [ 相关词条 ] 草莽英雄 [名] hero of the greenwood/bush; greenwood hero

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草丛
  2. 草野,指民间
义项 nHSK7-9

lùm cỏ

草丛

义项 nHSK7-9

dân gian (xưa)

草野,指民间

免费例句

他出身民间,了解百姓疾苦。

Tā chūshēn mínjiān, liǎojiě bǎixìng jíkǔ.

HSK5

Anh ấy xuất thân từ dân gian, hiểu rõ nỗi khổ của người dân.

He came from the common people and understood their hardships.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan