WinHSK

草菇

HSK7-9n
0 · Lv.1
cǎo

nấm rơm

straw mushroom 草菇 蒸鸡 steamed chicken with straw mushrooms

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她用草菇炒了一盘青菜。

Tā yòng cǎogū chǎo le yī pán qīngcài.

HSK5

Cô ấy dùng nấm rơm xào một đĩa rau xanh.

She stir-fried a plate of greens with straw mushrooms.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan