拼
荒僻
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huānɡpì
hoang vắng; hoang vu; hiu quạnh; quạnh quẽ
漢越 hoang tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荒凉偏僻
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hoang vắng; hoang vu; hiu quạnh; quạnh quẽ
荒凉偏僻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoang vắng; hoang vu; hiu quạnh; quạnh quẽ
hoang vắng; hoang vu; hiu quạnh; quạnh quẽ
荒凉偏僻