WinHSK

荒凉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huāngliáng

hoang vắng; hoang vu; hoang liêu; thê lương

漢越 hoang lương

例句

Câu ví dụ
免费例句

冬天,这里很荒凉。

Dōngtiān, zhèlǐ hěn huāngliáng.

HSK5

Mùa đông, nơi này rất hoang vắng.

In winter, this place is very desolate.

春天到了,富人如约前来送种子,却发现穷人醉卧在地上,门外的田地依然一片荒凉。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan