拼
荒原
HSK7-9n 0 · Lv.1
huānɡyuán
cánh đồng hoang vu; đồng hoang; đồng không mông quạnh; cánh đồng hoang vắng
wasteland; wilderness
漢越 hoang nguyên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荒凉的原野
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cánh đồng hoang vu; đồng hoang; đồng không mông quạnh; cánh đồng hoang vắng
荒凉的原野
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分