WinHSK

荒唐

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huāngtáng

hoang đường; vô lý (tư tưởng, lời nói)

漢越 hoang đường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容想法、说法或者行为是不正常的,让人觉得奇怪、可笑
  2. 形容人不控制欲望,不受到的约束,随便地做事情
义项 adjHSK7-9

hoang đường; vô lý (tư tưởng, lời nói)

形容想法、说法或者行为是不正常的,让人觉得奇怪、可笑

免费例句

他的理由很荒唐。

Tā de lǐyóu hěn huāngtáng.

HSK6

Lý do của anh ta thật vô lý.

His reasons are absurd.

她是个荒唐的人。

Tā shì ge huāngtáng de rén.

HSK6

Cô ấy là một người vô lý.

She is an absurd person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

phóng đãng; hoang đàng; bừa bãi (hành vi)

形容人不控制欲望,不受到的约束,随便地做事情

免费例句

他们过着荒唐的生活。

Tāmen guò zhe huāngtáng de shēnghuó.

HSK6

Họ sống một cuộc sống phóng đãng.

They live an absurd life.

荒唐的行为需要受到惩罚。

Huāngtáng de xíngwéi xūyào shòudào chéngfá.

HSK6

Hành vi hoang đường cần bị trừng phạt.

Absurd behavior needs to be punished.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50