WinHSK

荒歉

HSK7-9v
0 · Lv.1
huāngqiàn

mất mùa; mùa màng thất thu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农作物没有收成或收成很坏
义项 vHSK7-9

mất mùa; mùa màng thất thu

农作物没有收成或收成很坏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan