拼
荒芜
HSK1adj 0 · Lv.1
huānɡwú
hoang vu; hoang vắng
漢越 hoang vu
例句
Câu ví dụ免费例句
这片土地多年无人,已变荒芜。
Zhè piàn tǔdì duō nián wú rén, yǐ biàn huāngwú.
≈HSK6
Mảnh đất này nhiều năm không có một bóng người nên đã trở nên hoang vắng.
This land has been uninhabited for years and has become overgrown.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分