拼
荒野
HSK7-9n 0 · Lv.1
huānɡyě
hoang vu; hoang vắng; hoang dã
wilderness; wild country; wilds
漢越 hoang dã
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在荒野中找到了水源。
Tāmen zài huāngyě zhōng zhǎo dào le shuǐyuán.
≈HSK6
Họ tìm thấy nguồn nước trong vùng đất hoang vu.
They found a water source in the wilderness.
他是荒野上最强壮的小伙子。
Tā shì huāngyě shàng zuì qiángzhuàng de xiǎohuǒzi.
≈HSK6
Anh ấy là chàng trai mạnh mẽ nhất nơi hoang dã.
He is the strongest young man in the wilderness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分