WinHSK

荞麦

HSK1n
0 · Lv.1
qiáomài

kiều mạch

buckwheat 荞麦 面 buckwheat flour

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

磨了两斗荞麦。

Mò le liǎng dǒu qiáomài.

HSK6

Xay hai đấu kiều mạch.

Ground two dou of buckwheat.

他每天早上吃荞麦粥。

Tā měitiān zǎoshang chī qiáomài zhōu.

HSK6

Mỗi sáng anh ấy ăn cháo kiều mạch.

He eats buckwheat porridge every morning.

妈妈煮了一锅荞麦饭。

Māma zhǔ le yī guō qiáomài fàn.

HSK6

Mẹ đã nấu một nồi cơm kiều mạch.

Mom cooked a pot of buckwheat rice.

荞麦适合糖尿病人吃。

Qiáomài shìhé tángniàobìng rén chī.

HSK6

Kiều mạch thích hợp cho người tiểu đường.

Buckwheat is suitable for people with diabetes.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50