WinHSK

荡漾

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàngyàng

gợn sóng; dập dờn; trầm bổng; bập bềnh; phơi phới

漢越 đãng dạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水波等)微微起伏波动
义项 vHSK7-9

gợn sóng; dập dờn; trầm bổng; bập bềnh; phơi phới

(水波等)微微起伏波动

免费例句

海浪轻轻地荡漾着。

Hǎilàng qīngqīng de dàngyàng zhe.

HSK6

Sóng biển nhẹ nhàng bập bềnh.

The waves are gently rippling.

湖水在阳光下荡漾。

Hú shuǐ zài yángguāng xià dàngyàng.

HSK6

Nước hồ gợn sóng dưới nắng.

The lake water ripples in the sunlight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan