拼
荣幸
HSK7-9adj 0 · Lv.1
róngxìng
vinh hạnh; hân hạnh; vinh dự
漢越 vinh hạnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光荣而幸运
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vinh hạnh; hân hạnh; vinh dự
光荣而幸运
免费例句
很荣幸能参加你的婚礼。
Hěn róngxìng néng cānjiā nǐ de hūnlǐ.
≈HSK5
Rất vinh dự được tham dự hôn lễ của bạn.
It's a great honor to attend your wedding.
能为大家服务,我很荣幸。
Néng wèi dàjiā fúwù, wǒ hěn róngxìng.
≈HSK5
Có thể phục vụ mọi người, tôi rất vinh hạnh.
It is my honor to serve everyone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分