WinHSK

荣耀

HSK7-9adj
0 · Lv.1
róngyào

vinh hạnh; vinh dự; hãnh diện; kiêu hãnh

漢越 vinh diệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他成为全校的荣耀。

Tā chéng wéi quán xiào de róng yào.

HSK5

Anh ấy trở thành niềm vinh quang của toàn trường.

He became the pride of the whole school.

这是荣耀的时刻。

Zhè shì róngyào de shíkè.

HSK5

Đây là khoảnh khắc vinh quang.

This is a moment of glory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50