拼
荣辱
HSK7-9n 0 · Lv.1
róngrǔ
vinh quang và nhục nhã; vinh nhục
honour or disgrace 不计 荣辱 进退 be heedless of personal ups and downs; be heedless of personal highs and lows [ 相关词条 ] 荣辱与共 share honour or disgrace; share weal or woe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光荣和耻辱
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vinh quang và nhục nhã; vinh nhục
光荣和耻辱
免费例句
有远大抱负的人,是不会计较眼前得失和个人荣辱的,只有胸怀大志,才能胸襟开阔。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分