WinHSK

荤腥

HSK7-9n
0 · Lv.1
hūnxīng

thức ăn mặn; ăn mặn; thịt thà tanh tưởi

meat or fish 不沾 荤腥 not eat meat at all

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指鱼肉等食品
义项 nHSK7-9

thức ăn mặn; ăn mặn; thịt thà tanh tưởi

指鱼肉等食品

免费例句

老人家常年吃素,不沾荤腥。

Lǎorén jiā chángnián chī sù, bù zhān hūnxīng.

HSK6

Người già thường xuyên ăn chay, không ăn đồ mặn.

The elderly person is a lifelong vegetarian and never touches meat or fish.

这病不宜吃荤腥。

zhè bìng bù yí chī hūn xīng.

HSK6

Bệnh này không nên ăn thịt cá.

This illness requires avoiding meat and fish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan