拼
荤食
HSK7-9n 0 · Lv.1
hūnshí
đồ ăn mặn (có thịt); thức ăn có thịt; thực phẩm từ động vật
meat food
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荤食是指包含肉类或动物来源的食物,通常与素食相对。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ ăn mặn (có thịt); thức ăn có thịt; thực phẩm từ động vật
荤食是指包含肉类或动物来源的食物,通常与素食相对。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分