拼
荧惑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yínghuò
mê hoặc
Mars [ 相关词条 ] 荧惑人心 confuse people's mind; bewilder the people
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迷惑
- 中国古代天文学上指火星
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mê hoặc
迷惑
义项 ②adj≈HSK7-9
sao hoả; hoả tinh (cách gọi theo thiên văn học cổ của Trung Quốc)
中国古代天文学上指火星
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分