拼
荫处
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìnchù
bóng mát; bóng râm; nơi râm mát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阴影的地方;提供遮挡阳光的区域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bóng mát; bóng râm; nơi râm mát
阴影的地方;提供遮挡阳光的区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóng mát; bóng râm; nơi râm mát
bóng mát; bóng râm; nơi râm mát
阴影的地方;提供遮挡阳光的区域。