拼
荫蔽
HSK7-9v 0 · Lv.1
yīnbì
che lấp; che phủ
cover; conceal
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (枝叶) 遮蔽1.
- 隐蔽
等级
义项 ①v≈HSK7-9
che lấp; che phủ
(枝叶) 遮蔽1.
免费例句
茅屋隐蔽在树林中。
Máowū yǐnbì zài shùlín zhōng.
≈HSK6
Ngôi nhà tranh bị che lấp trong rừng cây.
The thatched cottage is hidden in the woods.
义项 ②v≈HSK7-9
ẩn nấp; ẩn náu
隐蔽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分