WinHSK

药剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
yàojì

thuốc; dược phẩm; chế phẩm dược

medicament; drug 把纱布放在 药剂 里蘸湿 medicate the gauze [ 相关词条 ] 药剂师 [名] pharmacist; apothecary chemist; druggist 药剂士 [名] assistant pharmacist 药剂学 [名] pharmaceutics; pharmacy

漢越 dược tễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生开了一种新药剂给我。

Yīshēng kāi le yì zhǒng xīn yàojì gěi wǒ.

HSK6

Bác sĩ kê cho tôi một loại thuốc mới.

The doctor prescribed a new medicine for me.

这种药剂要每天服用一次。

Zhè zhǒng yàojì yào měitiān fúyòng yī cì.

HSK6

Loại thuốc này cần uống mỗi ngày một lần.

This medicine should be taken once a day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50