拼
药店
HSK2n 0 · Lv.1
yàodiàn
hiệu thuốc; tiệm thuốc
herbal medicine shop
漢越 dược điếm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经营药品的商店
等级
义项 ①n≈HSK2
hiệu thuốc; tiệm thuốc
经营药品的商店
免费例句
药店里有很多种维生素。
Yàodiàn lǐ yǒu hěn duō zhǒng wéishēngsù.
≈HSK4
Trong nhà thuốc có nhiều loại vitamin.
There are many kinds of vitamins in the pharmacy.
到了药店,她耐心地等着店员过来招呼,可是店员一直在跟另一个人说话,没理会她。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分