拼
药房
HSK2n 0 · Lv.1
yàofáng
nhà thuốc; hiệu thuốc; tiệm thuốc
hospital pharmacy; dispensary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出售药品的商店
- 医院或诊疗所里供应药物的部门
等级
义项 ①n≈HSK2
nhà thuốc; hiệu thuốc; tiệm thuốc
出售药品的商店
免费例句
我需要去药房买些药。
Wǒ xūyào qù yàofáng mǎi xiē yào.
≈HSK4
Tôi cần đi nhà thuốc mua ít thuốc.
I need to go to the pharmacy to buy some medicine.
请问最近的药房在哪里?
Qǐngwèn zuìjìn de yàofáng zài nǎlǐ?
≈HSK4
Xin hỏi hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
Excuse me, where is the nearest pharmacy?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
phòng phát thuốc
医院或诊疗所里供应药物的部门
免费例句
药房通常在急诊室旁。
Yàofáng tōngcháng zài jízhěn shì páng.
≈HSK4
Phòng phát thuốc thường ở cạnh phòng cấp cứu.
The pharmacy is usually next to the emergency room.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分