拼
药方
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàofāng
phương thuốc; đơn thuốc; liều thuốc
prescription paper
漢越 dược phương
例句
Câu ví dụ免费例句
医生给我开了一个药方。
Yīshēng gěi wǒ kāi le yí gè yàofāng.
≈HSK4
Bác sĩ kê cho tôi một bài thuốc.
The doctor prescribed me a prescription.
这个药方对咳嗽很有效。
Zhè gè yàofāng duì késòu hěn yǒuxiào.
≈HSK4
Bài thuốc này rất hiệu quả với ho.
This prescription is very effective for coughs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分