WinHSK

药械

HSK6n
0 · Lv.1
yàoxiè

máy phun thuốc; máy xịt thuốc

medical apparatus and instruments

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农业、林业等施药用的器械,如喷雾器、喷粉器等
义项 nHSK6

máy phun thuốc; máy xịt thuốc

农业、林业等施药用的器械,如喷雾器、喷粉器等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan