WinHSK

荷叶

HSK7-9n
0 · Lv.1

Hà diệp (vị thuốc đông y); lá sen

lotus leaf [ 相关词条 ] 荷叶边 [名] (of woman's dress, etc) flounce; flouncing; falbala; furbelow 荷叶饼 [名] thin pancake

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50