WinHSK

荷载

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
zǎi

ngoại lực (tác dụng vào vật thể)

load [ 相关词条 ] 荷载变压器 [名] load transformer 荷载电抗 [名] load reactance 荷载馈线 [名] load feeder 荷载曲线 [名] load curve 荷载图 [名] load diagram 荷载系数 [名] load factor 荷载阻抗 [名] loaded impedance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指作用在物体上的外力
  2. 承载;承重。
义项 nHSK7-9

ngoại lực (tác dụng vào vật thể)

指作用在物体上的外力

义项 vHSK7-9

tải trọng; trọng tải

承载;承重。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan