拼
荼毒
HSK1v 0 · Lv.1
túdú
độc hại; tàn hại; gây đau khổ; đồ độc
afflict with great suffering; torment [ 相关词条 ] 荼毒生灵 plunge the people into the depth of suffering; plunge the people into the abyss of misery
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荼是一种苦菜,毒指毒虫毒蛇之类,比喻毒害
等级
义项 ①v≈HSK1
độc hại; tàn hại; gây đau khổ; đồ độc
荼是一种苦菜,毒指毒虫毒蛇之类,比喻毒害
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分