WinHSK

莅临

HSK7-9v
0 · Lv.1
lìlín

đến; quá bộ; ghé bước (thường dùng với quý khách)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬词;指到来
义项 vHSK7-9

đến; quá bộ; ghé bước (thường dùng với quý khách)

敬词;指到来

免费例句

他来到了我们的办公室。

Tā lái dào le wǒmen de bàngōngshì.

HSK2

Anh ấy đã đến văn phòng của chúng tôi.

He came to our office.

我们非常高兴您来参观。

Wǒmen fēicháng gāoxìng nín lái cānguān.

HSK4

Chúng tôi rất vui mừng khi bạn đến tham quan.

We are very glad that you came to visit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50