拼
莫名
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mòmíng
khó tả; không nói nên lời; không thể giải thích; không thể diễn tả
be impossible to explain/express; be indescribable/inexpressible 莫名 的恐怖 nameless horror [ 相关词条 ] 莫名其妙 beyond explanation; unexplainable
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说不出(原因);无法用语言表达(名:说出)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khó tả; không nói nên lời; không thể giải thích; không thể diễn tả
说不出(原因);无法用语言表达(名:说出)
免费例句
这个结果让我莫名地开心。
Zhège jiéguǒ ràng wǒ mòmíng de kāixīn.
≈HSK6
Kết quả này khiến tôi vui mừng không thể nói nên lời.
This result made me inexplicably happy.
伯乐对那匹马有种莫名的感觉,他不由得下车,急匆匆地走到马跟前。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分