WinHSK

莱塞

HSK1n
0 · Lv.1
láisāi

tia laze (laser)

laser

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 激光的旧称
  2. 激光器的旧称
义项 nHSK1

tia laze (laser)

激光的旧称

义项 nHSK1

máy laser; thiết bị laser

激光器的旧称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan