拼
莲雾
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánwù
quả roi; quả đào (miền trung); trái mận (miền nam)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种果实
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quả roi; quả đào (miền trung); trái mận (miền nam)
一种果实
免费例句
莲雾在夏天很受欢迎。
Liánwù zài xiàtiān hěn shòu huānyíng.
≈HSK6
Quả roi rất được ưa chuộng vào mùa hè.
Wax apples are very popular in summer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分