拼
莳萝
HSK1n 0 · Lv.1
shìluó
cây thìa là; cây thì là; rau thơm; thìa là
dill
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,羽状复叶,花黄色,果实椭圆形子实含有芳香油,可制香精
等级
义项 ①n≈HSK1
cây thìa là; cây thì là; rau thơm; thìa là
多年生草本植物,羽状复叶,花黄色,果实椭圆形子实含有芳香油,可制香精
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分