WinHSK

获利

HSK4v
0 · Lv.1
huò

thu lợi; hưởng lợi

clear/make/earn/turn a profit

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢通过炒黄金获利。

Tā xǐhuān tōngguò chǎo huángjīn huòlì.

HSK5

Cô ấy thích đầu tư vàng để thu lợi.

She likes to profit from trading gold.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan