拼
获奖
HSK4v 0 · Lv.1
huòjiǎng
đoạt giải; trúng thưởng; giành giải thưởng; đạt giải thưởng
win a prize; get an award 获奖 作品 award-winning work 获奖 者 prize winner 获奖 科学家 prize-winning scientist 获奖 感言 acceptance speech
漢越 hoạch tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 获得奖励
等级
义项 ①v≈HSK4
đoạt giải; trúng thưởng; giành giải thưởng; đạt giải thưởng
获得奖励
免费例句
这本小说写得不错,最近刚刚获奖,你读过吗?
≈HSK4
这位是刚刚获奖的作者。
Zhè wèi shì gānggāng huò jiǎng de zuòzhě.
≈HSK4
Vị này là tác giả vừa mới đạt giải thưởng.
This is the author who just won an award.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分