WinHSK

获胜

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
huòshènɡ

thắng; thắng lợi; chiến thắng; giành chiến thắng

漢越 hoạch thắng

例句

Câu ví dụ
免费例句

只要坚持,就能获胜。

Zhǐyào jiānchí, jiù néng huòshèng.

HSK4

Chỉ cần kiên trì là có thể thắng.

As long as you persist, you can win.

在辩论中,他获胜了。

Zài biànlùn zhōng, tā huòshèng le.

HSK4

Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã thắng.

He won the debate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50