拼
获赠
HSK5v 0 · Lv.1
huòzèng
để được nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be given
- to be presented with
- to receive
等级
义项 ①v≈HSK5
để được nhận
to be given
义项 ②v≈HSK5
được trình bày với
to be presented with
义项 ③v≈HSK5
nhận
to receive
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分