WinHSK

莽撞

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mǎngzhuàng

lỗ mãng; cục cằn; liều lĩnh; thiếu suy nghĩ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不是故意莽撞,请原谅。

Wǒ bùshì gùyì mǎngzhuàng, qǐng yuánliàng.

HSK5

Tôi không cố ý lỗ mãng, mong được tha lỗi.

I didn't mean to be reckless, please forgive me.

他行动莽撞。

Tā xíngdòng mǎngzhuàng.

HSK6

Hành động lỗ mãng.

He acts recklessly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan