WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
菊花
HSK6
n
0 · Lv.1
júhuā
hoa cúc; cây hoa cúc
chrysanthemum (flower)
漢越 cúc hoa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
爆菊花
bào jú huā
HSK6
(tiếng lóng) để dính cái gì đó lên hậu môn
菊花茶
jú huā chá
HSK6
trà hoa cúc; trà cúc
菊花酒
jú huā jiǔ
HSK6
Tên thứ rượu cất bằng gạo và hoa cúc. § Tục xưa ở Trung Quốc vào tiết Trùng Dương 重陽 có lệ uống cúc hoa tửu 菊花酒.
查词
复习
真题
工具
我的