WinHSK

菊花

HSK6n
0 · Lv.1
júhuā

hoa cúc; cây hoa cúc

chrysanthemum (flower)

漢越 cúc hoa

例句

Câu ví dụ
免费例句

花园里种了很多菊花。

Huāyuán lǐ zhòng le hěn duō júhuā.

HSK5

Trong vườn có trồng nhiều hoa cúc.

There are many chrysanthemums planted in the garden.

胡雪岩听后,笑着告诉顾客,去火的药不止金银花一种,菊花、胖大海等也有同样的功效。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。