WinHSK

菌种

HSK6n
0 · Lv.1
jūnzhǒng

(nấm và nấm) bào tử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fungus and mushroom) spore
  2. (microorganism) species
  3. spawn
  4. strain
义项 nHSK6

(nấm và nấm) bào tử

(fungus and mushroom) spore

义项 nHSK6

(vi sinh vật) loài

(microorganism) species

义项 nHSK6

đẻ trứng

spawn

义项 nHSK6

sự căng thẳng, quá tải

strain

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan