拼
菜籽
HSK7-9n 0 · Lv.1
càizǐ
hạt giống rau
rapeseed [ 相关词条 ] 菜籽饼 [名] rapeseed cake [usu used as a fertilizer] 菜籽油
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蔬菜的种子
- 专指油菜籽
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hạt giống rau
蔬菜的种子
免费例句
农民们购买了新鲜的菜籽。
Nóngmín men gòumǎi le xīnxiān de càizǐ.
≈HSK4
Các nông dân đã mua hạt giống rau tươi.
The farmers bought fresh vegetable seeds.
菜籽发芽率高,说明质量很好。
Càizǐ fāyá lǜ gāo, shuōmíng zhìliàng hěn hǎo.
≈HSK4
Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống rau cao cho thấy chất lượng rất tốt.
The high germination rate of the seeds shows that the quality is very good.
义项 ②n≈HSK7-9
hạt cải dầu
专指油菜籽
免费例句
菜籽是榨油的重要原料。
Càizǐ shì zhàyóu de zhòngyào yuánliào.
≈HSK4
Hạt cải dầu là nguyên liệu chính để ép dầu.
Rapeseed is an important raw material for oil extraction.
菜籽加工厂提高了效率。
Càizǐ jiāgōngchǎng tígāo le xiàolǜ.
≈HSK5
Nhà máy chế biến hạt cải dầu đã nâng cao hiệu suất.
The rapeseed processing plant has improved efficiency.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分