WinHSK

菜籽

HSK7-9n
0 · Lv.1
cài

hạt giống rau

rapeseed [ 相关词条 ] 菜籽饼 [名] rapeseed cake [usu used as a fertilizer] 菜籽油

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50