拼
菜系
HSK1n 0 · Lv.1
càixì
ẩm thực; món ăn (theo vùng, miền)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不同地区菜肴的烹调在理论、方法、风味、品种等方面所形成的独特体系。如粤菜菜系、川菜菜系等
等级
义项 ①n≈HSK1
ẩm thực; món ăn (theo vùng, miền)
不同地区菜肴的烹调在理论、方法、风味、品种等方面所形成的独特体系。如粤菜菜系、川菜菜系等
免费例句
我喜欢尝试各种菜系。
Wǒ xǐhuān chángshì gè zhǒng càixì.
≈HSK5
Tôi thích nếm thử các nền ẩm thực khác nhau.
I like to try different cuisines.
按照饮食特点分,中国主要有四大菜系,即川菜、鲁菜、淮菜和粤菜。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分