拼
菜肴
HSK7-9n 0 · Lv.1
càiyáo
đồ ăn; món ăn; thức ăn
cooked dish (usu meat dish) 中式/欧式 菜肴 Chinese/European food 美味 菜肴 appetizing dishes
漢越 thái hào
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经过烹调供下饭下酒的鱼、肉、蛋品、蔬菜等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ ăn; món ăn; thức ăn
经过烹调供下饭下酒的鱼、肉、蛋品、蔬菜等
免费例句
节日准备了好多菜肴。
Jién zhǔnbèi le hǎoduō càiyáo.
≈HSK5
Trong ngày lễ chuẩn bị nhiều món ăn.
Many dishes are prepared for the festival.
川菜的突出特点是麻和辣,最正宗的川菜是成都和重庆两地的菜肴。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分